Từ điển › 历史新高历史新高歷史新高 nghĩa là gìlì shǐ xīn gāoHán Việt: LỊCH SỬ TÂN CAOmức cao kỷ lụcNghĩa lì shǐ xīn gāoHán Việt: LỊCH SỬ TÂN CAOmức cao kỷ lụcTiếng Anh: all-time highChữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →