历史版本歷史版本 nghĩa là gì
lì shǐ bǎn běnHán Việt: LỊCH SỬ BẢN BẢN
phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
Nghĩa
lì shǐ bǎn běnHán Việt: LỊCH SỬ BẢN BẢN
- phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
Tiếng Anh: historical version; a previous version (of an app, document etc)