Từ điển › 历史遗迹历史遗迹歷史遺跡 nghĩa là gìlì shǐ yí jìHán Việt: LỊCH SỬ DI TÍCHdi tích lịch sửNghĩa lì shǐ yí jìHán Việt: LỊCH SỬ DI TÍCHdi tích lịch sửTiếng Anh: historic siteChữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →遗yí · Hán Việt: dito lose; a lost article12 nét · Xem thứ tự nét →迹jī · Hán Việt: tíchtrace, sign, mark, footprint9 nét · Xem thứ tự nét →