历时歷時 nghĩa là gì
lì shíHán Việt: LỊCH THÌ
kéo dài
Nghĩa
lì shíHSK 7Hán Việt: LỊCH THÌ
- kéo dài
- mất (thời gian)
- giai đoạn
- lịch đại
Tiếng Anh: to last; to take (time); period; diachronic
lì shíHán Việt: LỊCH THÌ
kéo dài
Tiếng Anh: to last; to take (time); period; diachronic