Từ điển › 历程历程歷程 nghĩa là gìlì chéngHán Việt: LỊCH TRÌNHquá trìnhNghĩa lì chéngHSK 7Hán Việt: LỊCH TRÌNHquá trìnhTiếng Anh: course; processChữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →