Từ điển › 历经历经歷經 nghĩa là gìlì jīngHán Việt: LỊCH KINHtrải qua; kinh quaNghĩa lì jīngHSK 7Hán Việt: LỊCH KINHtrải qua; kinh quaTiếng Anh: to experience; to go throughChữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →