压住壓住 nghĩa là gì
yā zhùHán Việt: ÁP TRÚ
đè xuống
Nghĩa
yā zhùHán Việt: ÁP TRÚ
- đè xuống
- đè nén
- kiềm chế (cơn giận)
- hạ thấp (giọng)
Tiếng Anh: to press down; to crush down; to restrain (anger); to keep down (voice)
yā zhùHán Việt: ÁP TRÚ
đè xuống
Tiếng Anh: to press down; to crush down; to restrain (anger); to keep down (voice)