压力强度壓力強度 nghĩa là gì
yā lì qiáng dùHán Việt: ÁP LỰC CÀNG ĐỘ
áp lực (được đo lường)
Nghĩa
yā lì qiáng dùHán Việt: ÁP LỰC CÀNG ĐỘ
- áp lực (được đo lường)
Tiếng Anh: pressure (as measured)
Chữ thành phần
- 压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →