Từ điển › 压埋压埋壓埋 nghĩa là gìyā máiHán Việt: ÁP MAIđè nát và chôn vùiNghĩa yā máiHán Việt: ÁP MAIđè nát và chôn vùiTiếng Anh: to crush and buryChữ thành phần压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →埋mái · Hán Việt: maito bury; to conceal; to plant10 nét · Xem thứ tự nét →