压抑壓抑 nghĩa là gì
yā yìHán Việt: ÁP ỨC
kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc
Nghĩa
yā yìHSK 7Hán Việt: ÁP ỨC
- kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc
- ngột ngạt
- chán nản
- sự đè nén
Tiếng Anh: to constrain or repress emotions; oppressive; stifling; depressing; repression
yā yìHán Việt: ÁP ỨC
kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc
Tiếng Anh: to constrain or repress emotions; oppressive; stifling; depressing; repression