压迫壓迫 nghĩa là gì
yā pòHán Việt: ÁP BÁCH
áp bức
Nghĩa
yā pòHSK 6Hán Việt: ÁP BÁCH
- áp bức
- đàn áp
- đè nén
- sự áp bức
- ứng suất (vật lý)
Tiếng Anh: to oppress; to repress; to constrict; oppression; stress (physics)
yā pòHán Việt: ÁP BÁCH
áp bức
Tiếng Anh: to oppress; to repress; to constrict; oppression; stress (physics)