厌倦厭倦 nghĩa là gì
yàn juànHán Việt: ƯỚM QUYỆN
chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
Nghĩa
yàn juànHSK 7Hán Việt: ƯỚM QUYỆN
- chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
Tiếng Anh: to be weary of; to be fed up with; to be bored with
yàn juànHán Việt: ƯỚM QUYỆN
chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
Tiếng Anh: to be weary of; to be fed up with; to be bored with