厕所廁所 nghĩa là gì
cè suǒHán Việt: XÍ SỠ
nhà vệ sinh; toa lét
Nghĩa
cè suǒHSK 6Hán Việt: XÍ SỠPhổ biến #3393
- nhà vệ sinh; toa lét
- LT:間|间[jian1],處|处[chu4]
Tiếng Anh: toilet; lavatory; CL:間|间[jian1],處|处[chu4]
cè suǒHán Việt: XÍ SỠ
nhà vệ sinh; toa lét
Tiếng Anh: toilet; lavatory; CL:間|间[jian1],處|处[chu4]