Từ điển › 厘米厘米釐米 nghĩa là gìlí mǐxentimétNghĩa lí mǐHSK 4xentimétTiếng Anh: centimeterChữ thành phần厘lí · Hán Việt: lione thousandth9 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →