Từ điển › 厚待厚待 nghĩa là gìhòu dàiđối đãi hậu hĩnhNghĩa hòu dàiđối đãi hậu hĩnhTiếng Anh: generous treatmentChữ thành phần厚hòugenerous; substantial; deep (as a friendship)9 nét · Xem thứ tự nét →待dài · Hán Việt: đãito entertain, to receive, to treat; to delay, to wait9 nét · Xem thứ tự nét →