Từ điển › 厚望厚望 nghĩa là gìhòu wàngkỳ vọng lớnNghĩa hòu wàngkỳ vọng lớnkỳ vọng nhiềuTiếng Anh: great hopes; great expectationsChữ thành phần厚hòugenerous; substantial; deep (as a friendship)9 nét · Xem thứ tự nét →望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →