厚朴 nghĩa là gì
hòu pò
vỏ cây hậu phác (vỏ của cây Magnolia officinalis)
Nghĩa
hòu pò
- vỏ cây hậu phác (vỏ của cây Magnolia officinalis)
Tiếng Anh: magnolia bark (bark of Magnolia officinalis)
hòu pò
vỏ cây hậu phác (vỏ của cây Magnolia officinalis)
Tiếng Anh: magnolia bark (bark of Magnolia officinalis)