厚生相 nghĩa là gì
hòu shēng xiàng
bộ trưởng y tế (của Nhật, Anh, v.v.)
Nghĩa
hòu shēng xiàng
- bộ trưởng y tế (của Nhật, Anh, v.v.)
Tiếng Anh: minister of health (of Japan, UK etc)
hòu shēng xiàng
bộ trưởng y tế (của Nhật, Anh, v.v.)
Tiếng Anh: minister of health (of Japan, UK etc)