Từ điển › 厚礼厚礼厚禮 nghĩa là gìhòu lǐquà tặng hậu hĩnhNghĩa hòu lǐquà tặng hậu hĩnhTiếng Anh: generous giftsChữ thành phần厚hòugenerous; substantial; deep (as a friendship)9 nét · Xem thứ tự nét →礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →