厚薄 nghĩa là gì
hòu báo · hòu bó
độ dày
Nghĩa (2 cách đọc)
hòu báo
- độ dày
- cũng đọc là [hou4 bo2]
Tiếng Anh: thickness; also pr. [hou4 bo2]
hòu bó
- thiên vị người này và phân biệt đối xử với người kia (viết tắt của 厚此薄彼[hou4 ci3 bo2 bi3])
Tiếng Anh: to favor one and discriminate against the other (abbr. for 厚此薄彼[hou4 ci3 bo2 bi3])