Từ điển › 厚道厚道 nghĩa là gìhòu daotốt bụng và thật thàNghĩa hòu daoHSK 7tốt bụng và thật thàrộng lượngchân thànhTiếng Anh: kind and honest; generous; sincereChữ thành phần厚hòugenerous; substantial; deep (as a friendship)9 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →