厚重 nghĩa là gì
hòu zhòng
dày
Nghĩa
hòu zhòng
- dày
- nặng đậm
- vạm vỡ
- to lớn
- hào phóng
- xa hoa
- sâu sắc
- trang nghiêm
Tiếng Anh: thick; heavy; thickset (body); massive; generous; extravagant
hòu zhòng
dày
Tiếng Anh: thick; heavy; thickset (body); massive; generous; extravagant