Từ điển › 厚颜厚颜厚顏 nghĩa là gìhòu yánkhông biết xấu hổNghĩa hòu yánkhông biết xấu hổTiếng Anh: shamelessChữ thành phần厚hòugenerous; substantial; deep (as a friendship)9 nét · Xem thứ tự nét →颜yán · Hán Việt: nhanface, facial appearance15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 厚颜厚颜无耻hòu yán wú chǐ không biết xấu hổ