Từ điển › 原先原先 nghĩa là gìyuán xiānHán Việt: NGUYÊN TIÊNban đầuNghĩa yuán xiānHSK 5Hán Việt: NGUYÊN TIÊNban đầunguyên bảntrước đâyTiếng Anh: originally; original; formerChữ thành phần原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →