Từ điển › 原则性原则性原則性 nghĩa là gìyuán zé xìngHán Việt: NGUYÊN TẮC TÍNHcó nguyên tắcNghĩa yuán zé xìngHán Việt: NGUYÊN TẮC TÍNHcó nguyên tắcTiếng Anh: principledChữ thành phần原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →则zé · Hán Việt: tắcrule, law, regulation; grades6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →