Từ điển原创力原创力原創力 nghĩa là gìyuán chuàng lìHán Việt: Nguyên Sáng Lựcsự sáng tạoNghĩa yuán chuàng lìHán Việt: Nguyên Sáng Lựcsự sáng tạoTiếng Anh: creativityChữ thành phần原yuán · Hán Việt: Nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét创chuàng · Hán Việt: Sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét力lì · Hán Việt: Lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét