Từ điển原创性原创性原創性 nghĩa là gìyuán chuàng xìngHán Việt: Nguyên Sáng Tínhtính nguyên bảnNghĩa yuán chuàng xìngHán Việt: Nguyên Sáng Tínhtính nguyên bảnTiếng Anh: originalityChữ thành phần原yuán · Hán Việt: Nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét创chuàng · Hán Việt: Sángto establish, to create; cut, wound, trauma6 nét · Xem thứ tự nét性xìng · Hán Việt: Tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét