Từ điển › 原告原告 nghĩa là gìyuán gàonguyên đơnNghĩa yuán gàoHSK 6nguyên đơnngười khiếu nạiTiếng Anh: complainant; plaintiffChữ thành phần原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →