原因 nghĩa là gì
yuán yīnHán Việt: NGUYÊN NHÂN
nguyên nhân
Nghĩa
yuán yīnHSK 2Hán Việt: NGUYÊN NHÂNPhổ biến #441
- nguyên nhân
- nguồn gốc
- nguyên nhân gốc
- lý do
- Lượng từ: 個|个[ge4]
Tiếng Anh: cause; origin; root cause; reason; CL:個|个[ge4]
yuán yīnHán Việt: NGUYÊN NHÂN
nguyên nhân
Tiếng Anh: cause; origin; root cause; reason; CL:個|个[ge4]