蜂HSKBee

原始热带雨林原始熱帶雨林 nghĩa là gì

yuán shǐ rè dài yǔ lín

rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh

Nghĩa

yuán shǐ rè dài yǔ lín
  1. rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh

Tiếng Anh: virgin tropical rainforest

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.