原始热带雨林原始熱帶雨林 nghĩa là gì
yuán shǐ rè dài yǔ lín
rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh
Nghĩa
yuán shǐ rè dài yǔ lín
- rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh
Tiếng Anh: virgin tropical rainforest
Chữ thành phần
- 原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →
- 始shǐ · Hán Việt: thuỷto begin, to start; beginning8 nét · Xem thứ tự nét →
- 热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →
- 林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →