原始码原始碼 nghĩa là gì
yuán shǐ mǎ
mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK)
Nghĩa
yuán shǐ mǎ
- mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK)
Tiếng Anh: source code (computing) (Tw, HK)
yuán shǐ mǎ
mã nguồn (máy tính) (Đài Loan, HK)
Tiếng Anh: source code (computing) (Tw, HK)