原始社会原始社會 nghĩa là gì
yuán shǐ shè huìHán Việt: NGUYÊN THUỶ XÃ HỘI
xã hội nguyên thủy
Nghĩa
yuán shǐ shè huìHán Việt: NGUYÊN THUỶ XÃ HỘI
- xã hội nguyên thủy
Tiếng Anh: primitive society
Chữ thành phần
- 原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →
- 始shǐ · Hán Việt: thuỷto begin, to start; beginning8 nét · Xem thứ tự nét →
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →