Từ điển › 原料原料 nghĩa là gìyuán liàoHán Việt: NGUYÊN LIỆUnguyên liệuNghĩa yuán liàoHSK 4Hán Việt: NGUYÊN LIỆUnguyên liệuTiếng Anh: raw materialChữ thành phần原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →