Từ điển › 原有原有 nghĩa là gìyuán yǒuHán Việt: NGUYÊN HỮUgốcNghĩa yuán yǒuHSK 5Hán Việt: NGUYÊN HỮUgốcnguyên bảntrước đâyTiếng Anh: original; formerChữ thành phần原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →