原材料 nghĩa là gì
yuán cái liào
nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Nghĩa
yuán cái liàoHSK 7
- nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Tiếng Anh: raw and semifinished materials
yuán cái liào
nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Tiếng Anh: raw and semifinished materials