Từ điển › 原理原理 nghĩa là gìyuán lǐHán Việt: NGUYÊN LÍnguyên lýNghĩa yuán lǐHSK 5Hán Việt: NGUYÊN LÍnguyên lýlý thuyếtTiếng Anh: principle; theoryChữ thành phần原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →