原谅原諒 nghĩa là gì
yuán liàngHán Việt: NGUYÊN LƯỢNG
tha lỗi
Nghĩa
yuán liàngHSK 6Hán Việt: NGUYÊN LƯỢNGPhổ biến #2754
- tha lỗi
- tha thứ
- xóa lỗi
Tiếng Anh: to excuse; to forgive; to pardon
yuán liàngHán Việt: NGUYÊN LƯỢNG
tha lỗi
Tiếng Anh: to excuse; to forgive; to pardon