Từ điển › 厨师厨师廚師 nghĩa là gìchú shīHán Việt: CHÙ SƯđầu bếpNghĩa chú shīHSK 6Hán Việt: CHÙ SƯđầu bếpTiếng Anh: cook; chefChữ thành phần厨chú · Hán Việt: chùkitchen; closet, cupboard12 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 厨师厨师长chú shī zhǎng bếp trưởng điều hành; bếp trưởng