Từ điển › 厨房厨房廚房 nghĩa là gìchú fángHán Việt: CHÙ PHÒNGnhà bếpNghĩa chú fángHSK 5Hán Việt: CHÙ PHÒNGPhổ biến #3076nhà bếpLT:間|间[jian1]Tiếng Anh: kitchen; CL:間|间[jian1]Chữ thành phần厨chú · Hán Việt: chùkitchen; closet, cupboard12 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →