Từ điển › 去世去世 nghĩa là gìqù shìHán Việt: KHỨ THẾqua đờiNghĩa qù shìHSK 3Hán Việt: KHỨ THẾPhổ biến #3502qua đờichếtTiếng Anh: to pass away; to dieChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →