Từ điển › 去势去势去勢 nghĩa là gìqù shìHán Việt: KHỨ THẾthiếnNghĩa qù shìHán Việt: KHỨ THẾthiếnđã bị thiếnTiếng Anh: to neuter; neuteredChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →