Từ điển › 去取去取 nghĩa là gìqù qǔHán Việt: KHỨ THỦchấp nhận hoặc từ chốiNghĩa qù qǔHán Việt: KHỨ THỦchấp nhận hoặc từ chốiTiếng Anh: to accept or rejectChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 去取去取之间qù qǔ zhī jiān chưa quyết định giữa việc lấy hay bỏ