去向不明 nghĩa là gì
qù xiàng bù míngHán Việt: KHỨ HƯỚNG BẤT MINH
mất tích
Nghĩa
qù xiàng bù míngHán Việt: KHỨ HƯỚNG BẤT MINH
- mất tích
- không rõ tung tích
Tiếng Anh: missing; lost
Chữ thành phần
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →