Từ điển › 去国去国去國 nghĩa là gìqù guóHán Việt: KHỨ QUỐCrời khỏi đất nướcNghĩa qù guóHán Việt: KHỨ QUỐCrời khỏi đất nướcTiếng Anh: to leave one's countryChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 去国去国外qù guó wài đi ra nước ngoài