Từ điển › 去处去处去處 nghĩa là gìqù chùHán Việt: KHỨ XỬnơiNghĩa qù chùHSK 7Hán Việt: KHỨ XỬnơichỗ đếnTiếng Anh: place; destinationChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →