Từ điển › 去岁去岁去歲 nghĩa là gìqù suìnăm ngoáiNghĩa qù suìnăm ngoáiTiếng Anh: last yearChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →岁suìyear; years old, age; harvest6 nét · Xem thứ tự nét →