Từ điển › 去年去年 nghĩa là gìqù niánHán Việt: KHỨ NÊNnăm ngoáiNghĩa qù niánHSK 1Hán Việt: KHỨ NÊNPhổ biến #933năm ngoáiTiếng Anh: last yearChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 去年去年底qù nián dǐ cuối năm ngoái; cuối năm trước