Từ điển › 去得去得 nghĩa là gìqù deHán Việt: KHỨ ĐẮCcó thể điNghĩa qù deHán Việt: KHỨ ĐẮCcó thể điTiếng Anh: can goChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →