Từ điển › 去根去根 nghĩa là gìqù gēnHán Việt: KHỨ CĂNchữa khỏi hoàn toànNghĩa qù gēnHán Việt: KHỨ CĂNchữa khỏi hoàn toànTiếng Anh: to cure completelyChữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →