Từ điển › 去死去死 nghĩa là gìqù sǐHán Việt: KHỨ TỢxuống địa ngục!Nghĩa qù sǐHán Việt: KHỨ TỢxuống địa ngục!chết đi!Tiếng Anh: go to hell!; drop dead!Chữ thành phần去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →